Trong bối cảnh Việt Nam liên tục lập kỷ lục thu hút vốn ngoại riêng 6 tháng đầu năm 2026 đã đạt gần 35 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ, việc hiểu đúng bản chất pháp lý và kinh tế của FDI trở thành nền tảng bắt buộc với mọi doanh nghiệp nước ngoài (FDI) và nhà đầu tư trong nước đang cân nhắc mở rộng hoạt động, thành lập pháp nhân hoặc hợp tác đầu tư tại Việt Nam. Trong bài viết này, Incorp Vietnam sẽ giúp bạn hiểu rõ FDI là gì, cập nhật tình hình thu hút vốn FDI tại Việt Nam 2026 và xu hướng tương lai.
FDI là gì?
FDI là viết tắt của từ Foreign Direct Investment, được dịch nghĩa sang tiếng Việt là đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Về bản chất, FDI là hoạt động mà các cá nhân hoặc tổ chức của một quốc gia tiến hành bỏ vốn, tài sản hoặc nguồn lực để đầu tư và trực tiếp tham gia vào công tác quản lý một doanh nghiệp tại quốc gia khác. Sự khác biệt mang tính cốt lõi giữa FDI với những hình thức đầu tư tài chính thông thường là nhà đầu tư có quyền điều hành và đưa ra quyết định kinh doanh cho doanh nghiệp nhận vốn, chứ không chỉ đơn thuần là góp tiền.
Khi tiến hành thâm nhập thị trường mới, nhà đầu tư có thể lựa chọn một trong bốn phương thức triển khai FDI phổ biến tùy thuộc vào mục tiêu và mức độ kiểm soát mong muốn, bao gồm: thành lập chi nhánh hoặc công ty con mới, mua sắm tài sản (nhà xưởng, máy móc thiết bị), mua cổ phần hoặc cổ phiếu để trở thành cổ đông, hoặc hợp tác thông qua hình thức liên doanh.

Ba đặc điểm cốt lõi của FDI
Bản chất của hình thức FDI được thể hiện rõ nét qua ba đặc điểm cơ bản sau:
- Lợi nhuận là mục đích cuối cùng: Dù triển khai dưới hình thức nào, lợi nhuận vẫn luôn là mối quan tâm hàng đầu của chủ đầu tư.
- Lợi nhuận gắn liền kết quả kinh doanh thực tế: Hiệu quả của khoản đầu tư phụ thuộc trực tiếp vào việc doanh nghiệp nhận vốn có tăng trưởng, cải thiện hoạt động hay không.
- Mức độ tham gia linh hoạt: Để có quyền kiểm soát, nhà đầu tư phải đạt tỷ lệ vốn tối thiểu theo quy định từng quốc gia, còn mức độ can thiệp sâu hay nông vào vận hành doanh nghiệp phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên.

Doanh nghiệp FDI là gì?
| Theo quy định tại khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, doanh nghiệp FDI được hiểu là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. |
Về mặt thực tiễn, doanh nghiệp FDI tại Việt Nam tồn tại dưới hai loại hình chủ yếu: doanh nghiệp có 100% vốn nước ngoài và doanh nghiệp liên doanh giữa đơn vị trong nước với nhà đầu tư ngoại.
Mục tiêu chính khi thành lập doanh nghiệp FDI là mở rộng thị trường, tận dụng cơ hội kinh doanh mới, tăng sự hiện diện toàn cầu và tạo lợi nhuận, đồng thời gián tiếp đóng góp vào tăng trưởng kinh tế nước nhận đầu tư qua việc tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và nộp thuế.

Điều kiện và Nguyên tắc để trở thành doanh nghiệp FDI
Để một tổ chức kinh tế được chính thức công nhận là doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hưởng các chính sách ưu đãi theo quy định pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện và nguyên tắc pháp lý cụ thể theo Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 31/2021/NĐ-CP, tùy thuộc vào phương thức gia nhập thị trường:
Đối với trường hợp thành lập doanh nghiệp mới (Đầu tư trực tiếp)
Nhà đầu tư nước ngoài muốn thành lập một doanh nghiệp FDI mới tại Việt Nam cần đáp ứng đồng thời 4 điều kiện bắt buộc:
- Chủ thể đầu tư: Phải có ít nhất một nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân mang quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài tham gia thành lập hoặc góp vốn ban đầu (khoản 19 Điều 3 Luật Đầu tư 2020).
- Ngành, nghề kinh doanh: Ngành, nghề đăng ký hoạt động không thuộc Danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh (Điều 6 Luật Đầu tư 2020) chẳng hạn như kinh doanh chất ma túy, hóa chất/khoáng vật cấm, mại dâm, pháo nổ hoặc dịch vụ đòi nợ thuê.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư: Dự án đầu tư phải được thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi tiến hành thủ tục thành lập tổ chức kinh tế (điểm c khoản 1 Điều 22 và Điều 39 Luật Đầu tư 2020). Thẩm quyền cấp thuộc Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế hoặc Sở Kế hoạch và Đầu tư tùy thuộc vào địa điểm thực hiện dự án.
- Đăng ký thành lập doanh nghiệp: Hoàn tất thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

Đối với hình thức góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp (M&A / Tiếp nhận vốn ngoại)
Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài rót vốn vào một tổ chức kinh tế đã thành lập sẵn tại Việt Nam, giao dịch phải tuân thủ các nguyên tắc tại Điều 65 Nghị định 31/2021/NĐ-CP:
- Tuân thủ điều kiện tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ, hình thức đầu tư và phạm vi hoạt động thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường (khoản 3 Điều 9 và Điều 24 Luật Đầu tư 2020; Điều 15 đến Điều 17 Nghị định 31/2021/NĐ-CP).
- Bảo đảm an ninh, quốc phòng và đất đai: Doanh nghiệp nhận vốn phải đáp ứng điều kiện an ninh, quốc phòng nếu sở hữu quyền sử dụng đất tại các khu vực nhạy cảm như đảo, xã, phường, thị trấn biên giới, ven biển hoặc khu vực ảnh hưởng đến an ninh quốc phòng. Ngoại lệ, không áp dụng cho dự án trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế được Chính phủ thành lập.
- Hình thức chuyển nhượng, nhận thừa kế: Tổ chức, cá nhân nước ngoài nhận cổ phần, phần vốn góp qua hợp đồng trao đổi, tặng cho, thừa kế hay chuyển quyền sở hữu khác vẫn phải tuân thủ điều kiện tiếp cận thị trường, an ninh quốc phòng và làm thủ tục như nhà đầu tư góp vốn trực tiếp.
- Quy định đối với các chủ thể liên quan:
- Nhà đầu tư trong nước thực hiện theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
- Việc góp vốn, mua cổ phần trên thị trường chứng khoán tuân thủ pháp luật về chứng khoán.
- Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật về quản lý, sử dụng vốn nhà nước và tài sản công.

Hoạt động đầu tư của doanh nghiệp FDI theo pháp luật hiện hành
Sau khi hoàn tất thủ tục thành lập hoặc nhận vốn nước ngoài, doanh nghiệp FDI đi vào hoạt động với tư cách là một chủ thể kinh tế tại Việt Nam. Theo quy định tại Điều 23 Luật Đầu tư 2020, hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam thông qua 3 hình thức chính:
- Thành lập tổ chức kinh tế mới: Doanh nghiệp FDI có thể đứng ra thành lập thêm các công ty con hoặc tổ chức kinh tế khác. Nếu doanh nghiệp FDI có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc công ty hợp danh có đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài, tổ chức kinh tế mới thành lập phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục đầu tư áp dụng cho nhà đầu tư nước ngoài.
- Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp: Doanh nghiệp FDI có quyền mua cổ phần hoặc phần vốn góp tại các doanh nghiệp khác đang hoạt động tại Việt Nam.
- Đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh: Thực hiện hợp tác đầu tư với các nhà đầu tư trong nước hoặc nước ngoài thông qua hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) mà không cần thành lập pháp nhân mới.
Đáng chú ý, khi triển khai dự án mới thì doanh nghiệp FDI hiện hữu chỉ cần xin chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho dự án đó không bắt buộc thành lập thêm tổ chức kinh tế mới. Quy định này giúp giảm thủ tục hành chính và tạo điều kiện tái đầu tư, mở rộng quy mô nhanh hơn cho doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
Hồ sơ và thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
Hồ sơ cần chuẩn bị
Trong quy định pháp luật về đầu tư và doanh nghiệp, hồ sơ thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam gồm hai nhóm chính:
- Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư bao gồm văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư, hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư (giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý), đề xuất dự án đầu tư, tài liệu chứng minh năng lực tài chính.
- Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp là điều lệ công ty, danh sách thành viên/cổ đông sáng lập, giấy tờ pháp lý của người đại diện theo pháp luật, theo luật định tương ứng với từng loại hình tổ chức kinh tế (TNHH, cổ phần, hợp danh).
Thủ tục thành lập doanh nghiệp
Quy trình thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam gồm các bước tuần tự sau:
- Xin chấp thuận chủ trương đầu tư, đối với các dự án thuộc diện phải chấp thuận theo Luật Đầu tư 2020.
- Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại Ban Quản lý khu công nghiệp/khu kinh tế hoặc Sở Kế hoạch và Đầu tư.
- Nộp hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp tại Phòng đăng ký kinh doanh.
- Khắc dấu, mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và hoàn tất các thủ tục sau thành lập gồm đăng ký thuế, khai báo lao động, bảo hiểm xã hội.
Hồ sơ và thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt NamPhân loại các hình thức FDI phổ biến
Xét theo đặc điểm của chuỗi giá trị, hoạt động FDI được phân chia thành ba hình thức phân loại cơ bản:
- FDI theo chiều ngang (Horizontal FDI): Nhà đầu tư rót vốn vào doanh nghiệp nước ngoài cùng ngành nghề, sản xuất sản phẩm tương tự để tận dụng thị trường mới. Ví dụ một công ty sản xuất điện thoại Trung Quốc đầu tư vào công ty cùng ngành tại Việt Nam.
- FDI theo chiều dọc (Vertical FDI): Đầu tư vào một phần hoặc toàn bộ chuỗi cung ứng, sản xuất nguyên liệu cho sản phẩm chính. Ví dụ hãng ô tô Nhật Bản đầu tư vào công ty lắp ráp và cung ứng linh kiện tại Việt Nam.
- FDI tập trung: Đầu tư vào nhiều doanh nghiệp thuộc các ngành hoàn toàn khác nhau từ một chủ đầu tư, tạo thành FDI chùm không liên kết trực tiếp.
Ngoài ra, FDI còn được phân loại theo quy mô vốn đầu tư, thể hiện rõ trong bảng dưới đây:
| Quy mô | Mức vốn đầu tư | Lĩnh vực tiêu biểu |
| Dự án nhỏ và trung bình | Vài triệu đến vài chục triệu USD | Dịch vụ, chế biến thực phẩm, hàng hóa cơ bản |
| Dự án lớn | Từ vài chục triệu USD trở lên | Xây dựng nhà máy, cơ sở hạ tầng, công nghiệp chính |
| Dự án cực lớn (Mega) | Hàng tỷ đến hàng chục tỷ USD | Hạ tầng lớn: đường sắt, cảng biển, năng lượng |
| Siêu dự án (Super Mega) | Hàng chục đến hàng trăm tỷ USD | Hạ tầng quốc gia/khu vực quy mô siêu lớn |

Tình hình thu hút vốn FDI của Việt Nam 2026
Dòng vốn FDI vào Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ấn tượng xuyên suốt nửa đầu năm 2026, thể hiện rõ qua diễn biến từng giai đoạn:
Xu hướng nổi bật là sự đảo chiều đáng chú ý giữa các tháng trong quý I/2026, phản ánh chiến lược phân bổ vốn của nhà đầu tư đang dịch chuyển sang các ngành công nghệ cao. Các chuyên gia kinh tế nhấn mạnh chất lượng dự án, đặc biệt lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ chiến lược mới là yếu tố cốt yếu, không đơn thuần là con số tăng trưởng.
Tình hình thu hút vốn FDI của Việt Nam nửa đầu năm 2026Thách thức khi thu hút và triển khai FDI
Bên cạnh những tín hiệu tích cực, hoạt động thu hút và triển khai FDI vẫn đối diện một số thách thức đáng lưu ý:
- Rủi ro từ môi trường chính trị mới, xung đột thương mại quốc tế và các tranh chấp trong quan hệ đầu tư song phương.
- Biến động liên tục của luồng vốn do cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt giữa các quốc gia trong khu vực, buộc cán cân kinh tế phải điều chỉnh theo.
Chính sách ưu đãi FDI tại Việt Nam 2026-2030
Theo nhận định của các chuyên gia kinh tế, Việt Nam được đánh giá là điểm đến đầu tư hấp dẫn nhờ kinh tế vĩ mô ổn định, quy mô dân số hơn 100 triệu người, nguồn nhân lực đang cải thiện và chính sách thu hút đầu tư hấp dẫn. Việt Nam cũng đang chủ động thích nghi với luật chơi toàn cầu bằng cách chuyển dịch trọng tâm sang các ngành công nghệ chiến lược thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí lao động thấp như trước. Tuy vậy, để dòng vốn niềm tin trở thành dòng vốn thực chất và bền vững, Việt Nam vẫn cần tiếp tục cải thiện năng lực hấp thụ và hoàn thiện thể chế.
Nghị định 96/2026/NĐ-CP đánh dấu bước chuyển quan trọng, mở rộng đáng kể đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư đặc biệt, tập trung vào ba nhóm lĩnh vực chiến lược:
- Hạ tầng công nghệ chiến lược và đổi mới sáng tạo: Trung tâm R&D, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, mạng 5G trở lên được yêu cầu vốn từ 3.000 tỷ đồng, giải ngân tối thiểu 1.000 tỷ đồng trong 3 năm.
- Chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ số trọng điểm: Bao trùm toàn chuỗi giá trị từ thiết kế đến kiểm thử chip được yêu cầu vốn từ 6.000 tỷ đồng, giải ngân tối thiểu 6.000 tỷ đồng trong 5 năm.
- Dự án đặc biệt ưu đãi quy mô lớn: Vốn từ 30.000 tỷ đồng, giải ngân tối thiểu 10.000 tỷ đồng trong 3 năm.
Bên cạnh đó, danh mục ngành nghề điều kiện cũng được điều chỉnh: bổ sung lĩnh vực xây dựng của nhà thầu nước ngoài, loại trừ dịch vụ in bao bì không nhãn hàng hóa và dịch vụ thẩm định giá, đồng thời cụ thể hóa hoạt động thương mại điện tử thành ba nhóm hoạt động riêng biệt. Đây là những điểm doanh nghiệp FDI cần lưu ý khi rà soát điều kiện pháp lý trước khi triển khai dự án.
Chính sách ưu đãi FDI tại Việt Nam 2026-2030Tóm lại, FDI là cầu nối chuyển giao công nghệ và mở rộng thị trường quan trọng. Với khung pháp lý hoàn thiện qua Nghị định 96/2026/NĐ-CP, Việt Nam khẳng định vị thế điểm đến đầu tư chiến lược 2026-2030. Để nắm bắt cơ hội và tối ưu hóa thủ tục pháp lý, doanh nghiệp hãy liên hệ Incorp Vietnam để được hỗ trợ chuyên sâu.