Vận hành doanh nghiệp

Đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam: Thực trạng và Xu hướng 2026-2030

How do you create compelling presentations that wow your colleagues and impress your managers? Here’s how to get started.

Trình Lê

Anh Trình Lê hiện là Chuyên viên Marketing B2B tại InCorp Vietnam với gần 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực truyền thông, tư vấn đầu tư và pháp lý doanh nghiệp. Với nền tảng kiến thức và kinh nghiệm về thuế, kế toán và tuân thủ pháp lý, anh tham gia rà soát nội dung chuyên môn nhằm đảm bảo thông tin được trình bày chính xác, dễ hiểu và phù hợp với nhu cầu của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Xem trang tác giả

Đầu tư ra nước ngoài (Outbound Direct Investment – ODI) của Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng bứt phá, với tổng vốn 7 tháng đầu năm 2026 đạt 1,17 tỷ USD, gấp 2,9 lần cùng kỳ, phản ánh tham vọng vươn ra toàn cầu ngày càng rõ nét của doanh nghiệp Việt Nam.

Thực trạng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam

Thực trạng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam cho thấy đà tăng trưởng rõ rệt trong hai năm gần đây. Tính đến cuối năm 2025, các nhà đầu tư Việt Nam đã có dự án đầu tư còn hiệu lực tại 85 quốc gia và vùng lãnh thổ, với 1.991 dự án hợp lệ và tổng vốn đăng ký lũy kế vượt 23,7 tỷ USD. Tuy nhiên, riêng trong năm 2025 thì các nhà đầu tư đã cấp mới 173 dự án và điều chỉnh vốn cho 32 dự án khác, đưa tổng vốn đầu tư ra nước ngoài (ODI) cả năm lên gần 1,35 tỷ USD.

Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì sang năm 2026:

Giai đoạn Tổng vốn ODI So với cùng kỳ
Tháng 1/2026 238,2 triệu USD Tăng gần 3 lần
2 tháng đầu năm 2026 540,2 triệu USD Tăng 2,3 lần
Quý I/2026 (3 tháng) 619,9 triệu USD Tăng 2,6 lần
4 tháng đầu năm 2026 713,9 triệu USD Tăng 2,3 lần

Nguồn: Trung tâm Thông tin kinh tế, tài chính và thống kê – Bộ Tài chính; Vietnam Briefing

Trong 4 tháng đầu năm 2026, con số 713,9 triệu USD đến từ 74 dự án cấp mới (691,1 triệu USD) và 4 dự án điều chỉnh tăng vốn (22,8 triệu USD). So sánh theo chuỗi thời gian, quy mô vốn ODI trong quý I chỉ trong hai năm đã tăng gần gấp 3 lần (từ khoảng 200-250 triệu USD quý I/2024-2025 lên 619,9 triệu USD quý I/2026), phản ánh xu hướng vươn ra toàn cầu ngày càng rõ nét của khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước.

Về cơ cấu ngành, dòng vốn đang dịch chuyển từ các lĩnh vực khai khoáng, nông nghiệp truyền thống sang hạ tầng và năng lượng. Trong quý I/2026, vốn tập trung vào sản xuất và phân phối điện (26,4%), xây dựng (24,3%) và vận tải kho bãi (24,1%). Cả năm 2025, điện lực chiếm 37,7%, chế biến chế tạo 22,3%, bán buôn bán lẻ 9,7%.

Về địa bàn, Lào tiếp tục là điểm đến lớn nhất với vốn lũy kế trên 6,2 tỷ USD, tiếp theo là Campuchia (2,94 tỷ USD) và Venezuela (khoảng 1,82 tỷ USD). Tuy nhiên bản đồ đầu tư đang mở rộng nhanh: Quý I/2026 ghi nhận 28 quốc gia nhận vốn, trong đó ngoài Lào còn có Kyrgyzstan, Anh, Angola và Hà Lan. Song song, 4 tháng đầu năm dòng vốn mới còn chảy tới Kazakhstan và UAE.

Thực trạng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam
Thực trạng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam

Cơ hội và thách thức đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam

Cơ hội mở rộng thị trường

Doanh nghiệp Việt Nam đang tận dụng một số cơ hội rõ rệt để mở rộng đầu tư quốc tế:

  • Năng lực tài chính và kinh nghiệm quản trị của khu vực doanh nghiệp trong nước được cải thiện, cho phép triển khai các dự án quy mô lớn hơn ở nước ngoài.
  • Singapore nổi lên như nền tảng chiến lược cho mở rộng khu vực nhờ khung pháp lý minh bạch, mạng lưới hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) rộng, thị trường tài chính phát triển và vai trò trụ sở khu vực. Số dự án Việt Nam tại Singapore tăng 59% và vốn lũy kế tăng 86% trong giai đoạn 2020-2024.
  • Các thị trường mới nổi như UAE đang thu hút sự chú ý nhờ vị trí cửa ngõ kết nối châu Á, châu Âu và châu Phi, cùng hợp tác kinh tế song phương Việt Nam có vùng Vịnh ngày càng sâu rộng, đặc biệt sau khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện (CEPA) Việt Nam – UAE tạo điều kiện để UAE trở thành cửa ngõ xuất khẩu chiến lược.
  • Cải cách thể chế mạnh mẽ, Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15, hiệu lực từ 1/3/2026) và Nghị định 103/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 3/4/2026) đã đơn giản hóa đáng kể thủ tục, tạo động lực để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư ra nước ngoài hơn.
Cơ hội đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam
Cơ hội đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam

Thách thức còn tồn tại

Bên cạnh đà tăng trưởng tích cực, hoạt động ODI của Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Quy mô vẫn khiêm tốn: Tổng vốn lũy kế hơn 24 tỷ USD còn thấp hơn nhiều so với Thái Lan, Malaysia hay Singapore, phản ánh năng lực tích lũy vốn của doanh nghiệp Việt còn hạn chế.
  • Cơ cấu ngành chưa tối ưu: Đầu tư vẫn tập trung nhiều vào lĩnh vực truyền thống và hạ tầng. Trong khi công nghệ cao, tài chính, đổi mới sáng tạo và kinh tế số chiếm tỷ trọng thấp, hạn chế khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Hiệu quả đầu tư chưa cao và rủi ro lớn: Nhiều dự án gặp khó khăn do môi trường pháp lý nước sở tại, rủi ro tỷ giá hoặc thiếu kinh nghiệm quản trị quốc tế. Một số dự án chậm triển khai hoặc hiệu quả thấp.
  • Thiếu chiến lược tổng thể: Nhiều doanh nghiệp đầu tư theo cơ hội ngắn hạn, chưa gắn kết chặt với chiến lược phát triển ngành hay chuỗi cung ứng toàn cầu, làm giảm sức lan tỏa cho nền kinh tế.
  • Hệ thống hỗ trợ chưa hoàn thiện: Thiếu cơ chế bảo lãnh, bảo hiểm rủi ro đầu tư và hệ thống thông tin thị trường quốc tế đồng bộ.
Thách thức đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam
Thách thức đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam

Các hình thức đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam

Theo Luật Đầu tư 2025 (kế thừa quy định tại Luật Đầu tư 2020), nhà đầu tư Việt Nam có thể thực hiện đầu tư ra nước ngoài theo các hình thức sau:

  1. Thành lập tổ chức kinh tế theo quy định pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư.
  2. Đầu tư theo hình thức hợp đồng ở nước ngoài.
  3. Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của tổ chức kinh tế ở nước ngoài để tham gia quản lý tổ chức đó.
  4. Mua, bán chứng khoán, giấy tờ có giá khác hoặc đầu tư thông qua các quỹ đầu tư chứng khoán, các định chế tài chính trung gian khác ở nước ngoài.
  5. Các hình thức đầu tư khác theo quy định của pháp luật nước tiếp nhận đầu tư.

Riêng nhóm ngành, nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện gồm ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, báo chí, phát thanh, truyền hình và kinh doanh bất động sản, đòi hỏi nhà đầu tư đáp ứng thêm điều kiện chuyên ngành trước khi triển khai dự án.

Thủ tục đầu tư ra nước ngoài: Điểm mới từ 2026

Khung pháp lý về ODI của Việt Nam đã có bước cải cách lớn kể từ khi Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 103/2026/NĐ-CP có hiệu lực, thay thế Luật Đầu tư 2020 và Chương VI Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

Bãi bỏ thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư

Trước đây, các dự án ODI quy mô lớn từ 20.000 tỷ đồng trở lên hoặc áp dụng cơ chế đặc biệt phải được Quốc hội chấp thuận chủ trương, còn dự án từ 800 tỷ đồng (400 tỷ đồng với ngành ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, báo chí, viễn thông) phải qua Thủ tướng Chính phủ. Luật Đầu tư 2025 đã bãi bỏ hoàn toàn hai cấp thẩm quyền này, cho phép nhà đầu tư đăng ký thẳng Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài (GCNĐKĐTRNN) tại Bộ Tài chính. Chỉ những dự án từ 1.600 tỷ đồng trở lên hoặc đề xuất cơ chế hỗ trợ đặc biệt mới cần Bộ Tài chính báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét trước khi cấp phép.

Thiết lập ngưỡng vốn 7 tỷ đồng

Nghị định 103/2026/NĐ-CP quy định chỉ các dự án có vốn đầu tư từ 7 tỷ đồng trở lên hoặc thuộc ngành nghề đầu tư có điều kiện, mới phải xin cấp GCNĐKĐTRNN. Các dự án dưới ngưỡng này chỉ cần đăng ký giao dịch ngoại hối và kê khai thông tin trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư để được cấp mã số hồ sơ tự động, giúp cắt giảm đáng kể chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp nhỏ.

Quy trình cơ bản hiện nay gồm 5 bước:

  1. Xin cấp GCNĐKĐTRNN tại Bộ Tài chính (bắt buộc với dự án từ 7 tỷ đồng trở lên hoặc ngành nghề có điều kiện).
  2. Đăng ký mã số kê khai hồ sơ đầu tư ra nước ngoài.
  3. Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài tại tổ chức tín dụng được phép.
  4. Đăng ký giao dịch ngoại hối với Ngân hàng Nhà nước để chuyển tiền hợp pháp.
  5. Thực hiện đầy đủ chế độ báo cáo định kỳ 6 tháng và hằng năm (rút gọn so với chế độ báo cáo theo quý trước đây).
Thiết lập ngưỡng vốn 7 tỷ đồng
Thiết lập ngưỡng vốn 7 tỷ đồng

Các thay đổi đáng chú ý khác

  • Bãi bỏ yêu cầu văn bản cam kết tự thu xếp ngoại tệ đối với dự án không thuộc diện báo cáo Thủ tướng Chính phủ, giúp giảm thủ tục cho phần lớn dự án.
  • Siết chặt điều kiện với tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài trên 50% khi đầu tư sang nước thứ ba từ Việt Nam. Chỉ được dùng vốn chủ sở hữu, phải có lãi 2 năm liên tiếp trước khi đăng ký.
  • Mở rộng danh mục ngành nghề cấm đầu tư ra nước ngoài, bổ sung thêm kinh doanh mua bán bảo vật quốc gia, xuất khẩu di vật/cổ vật và kinh doanh thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng.
  • Nới thời hạn chuyển lợi nhuận về nước từ 6 tháng lên 12 tháng kể từ ngày được chia lợi nhuận, tạo điều kiện để doanh nghiệp sắp xếp dòng tiền và tái đầu tư linh hoạt hơn.
  • Siết chặt hậu kiểm: cơ quan quản lý có quyền tạm dừng xem xét hồ sơ cấp mới/điều chỉnh nếu nhà đầu tư không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo.

Xu hướng và triển vọng đầu tư ra nước ngoài của việt nam 2026-2030

Xu hướng nổi bật nhất trong giai đoạn tới là sự đa dạng hóa điểm đến đầu tư. Bên cạnh các thị trường truyền thống Lào và Campuchia – nơi doanh nghiệp Việt có mạng lưới thương mại và kinh nghiệm vận hành lâu năm, dòng vốn đang mở rộng sang các trung tâm tài chính phát triển như Singapore, Hong Kong và các thị trường mới nổi như UAE, Anh, Kazakhstan.

Theo ông Lok Kah Seng, Phó Giám đốc Thương mại Nhóm tại Ascentium, đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam nhiều khả năng vẫn duy trì đà tăng khi doanh nghiệp trong nước tiếp tục mở rộng ra quốc tế. Các thị trường truyền thống như Lào và Campuchia vẫn quan trọng nhờ quan hệ thương mại lâu đời, trong khi các trung tâm tài chính như Singapore, Hong Kong cùng cửa ngõ mới nổi như UAE sẽ đóng vai trò chiến lược hơn. Khi điểm đến đầu tư đa dạng hóa, doanh nghiệp Việt cần cân bằng giữa cơ hội thị trường với sự chắc chắn về pháp lý, hiệu quả thuế và tính linh hoạt vận hành dài hạn.

Một số định hướng chiến lược được các chuyên gia trong nước khuyến nghị cho giai đoạn 2026-2030:

  • Xây dựng chiến lược quốc gia về đầu tư ra nước ngoài, xác định rõ ngành, lĩnh vực và thị trường ưu tiên để tránh đầu tư dàn trải.
  • Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng đơn giản hóa thủ tục cấp phép, đồng thời xây dựng công cụ hỗ trợ như quỹ bảo lãnh đầu tư, bảo hiểm rủi ro và hệ thống thông tin thị trường quốc tế.
  • Nâng cao năng lực quản trị quốc tế của doanh nghiệp thông qua đào tạo và hợp tác với đối tác nước ngoài để tận dụng kinh nghiệm, công nghệ.
  • Tăng cường ngoại giao kinh tế, ký kết thêm hiệp định bảo hộ đầu tư, hiệp định tránh đánh thuế hai lần và mở rộng mạng lưới xúc tiến đầu tư.
  • Chuyển dịch cơ cấu đầu tư sang các lĩnh vực giá trị gia tăng cao hơn như công nghệ, tài chính, đổi mới sáng tạo và kinh tế số, thay vì chỉ tập trung vào hạ tầng và tài nguyên.

Nếu các định hướng này được triển khai đồng bộ, đầu tư ra nước ngoài có tiềm năng trở thành động lực quan trọng giúp Việt Nam mở rộng không gian phát triển kinh tế và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu giai đoạn 2026-2030.

Xu hướng và triển vọng đầu tư ra nước ngoài của việt nam 2026-2030
Xu hướng và triển vọng đầu tư ra nước ngoài của việt nam 2026-2030

Đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang giai đoạn mở rộng có chiến lược, với quy mô vốn tăng 2-3 lần mỗi năm và điểm đến ngày càng đa dạng từ Lào, Campuchia đến Singapore, Hong Kong và UAE. Nếu doanh nghiệp bạn đang cân nhắc mở rộng hoạt động ra quốc tế, InCorp Vietnam sẵn sàng đồng hành tư vấn từ đánh giá điều kiện, chuẩn bị hồ sơ đến hoàn tất thủ tục đăng ký đầu tư ra nước ngoài. Hãy liên hệ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để được hỗ trợ theo đúng hồ sơ và ngành nghề cụ thể của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Mọi điều bạn cần biết về quản lý nhân sự.

Phần mềm này có dễ sử dụng không?

Có, phần mềm của chúng tôi rất dễ sử dụng. Chúng tôi cung cấp các hướng dẫn và tài liệu đào tạo để giúp bạn bắt đầu.

Tôi có thể theo dõi thời gian nghỉ của nhân viên không?

Có, phần mềm của chúng tôi rất dễ sử dụng. Chúng tôi cung cấp các hướng dẫn và tài liệu đào tạo để giúp bạn bắt đầu.

Phần mềm này có thể tích hợp với hệ thống bảng lương của tôi không?

Có, phần mềm của chúng tôi rất dễ sử dụng. Chúng tôi cung cấp các hướng dẫn và tài liệu đào tạo để giúp bạn bắt đầu.

Tôi có thể tạo báo cáo tùy chỉnh không?

Có, phần mềm của chúng tôi rất dễ sử dụng. Chúng tôi cung cấp các hướng dẫn và tài liệu đào tạo để giúp bạn bắt đầu.

Phần mềm này có an toàn không?

Có, phần mềm của chúng tôi rất dễ sử dụng. Chúng tôi cung cấp các hướng dẫn và tài liệu đào tạo để giúp bạn bắt đầu.

Tôi có thể truy cập phần mềm từ mọi thiết bị không?

Có, phần mềm của chúng tôi rất dễ sử dụng. Chúng tôi cung cấp các hướng dẫn và tài liệu đào tạo để giúp bạn bắt đầu.

Đăng ký bản tin

InCorp Vietnam tự tin tiên phong nâng tầm tiêu chuẩn cho giải pháp thuê ngoài vận hành doanh nghiệp tại Việt Nam. Với mạng lưới chuyên gia phủ khắp cả nước, chúng tôi mang đến các giải pháp chính xác, đáng tin cậy và luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong mọi giai đoạn phát triển.